giang mai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một bệnh lây truyền qua đường tình dục do vi khuẩn xoắn trùng Treponema pallidum gây ra: Bệnh có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể nếu không được điều trị.
- Tên gọi khác là "tim la": Đây là một tên gọi dân gian khác của bệnh giang mai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giang mai là một bệnh nguy hiểm có thể gây tổn thương thần kinh và tim mạch.
- Việc chẩn đoán và điều trị sớm bệnh giang mai là rất quan trọng.
- Các triệu chứng của bệnh giang mai giai đoạn đầu thường là vết loét không đau.
Các cách sử dụng nâng cao
"giang mai bẩm sinh": Chỉ tình trạng trẻ sơ sinh mắc bệnh giang mai do lây truyền từ mẹ sang con trong thai kỳ.
- Giang mai bẩm sinh có thể gây ra dị tật nghiêm trọng cho trẻ.
"giang mai thần kinh": Chỉ giai đoạn bệnh giang mai tiến triển nặng, ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.
- Bệnh nhân cần được theo dõi để phòng ngừa biến chứng giang mai thần kinh.
Biến thể và từ gần giống
Tim la (danh từ): Tên gọi khác của bệnh giang mai.
- Ông lang có bài thuốc nam chữa bệnh tim la.
Bệnh hoa liễu (danh từ): Nhóm bệnh lây truyền chủ yếu qua đường tình dục, trong đó có giang mai.
- Các bệnh hoa liễu như giang mai cần được phát hiện sớm.
Từ đồng nghĩa
- Syphilis: Tên gọi quốc tế của bệnh giang mai (từ tiếng Anh, thường dùng trong y văn chuyên môn).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giang mai" trong tiếng Việt. Bệnh này thường được đề cập một cách trực tiếp trong ngữ cảnh y tế.)
- Cg. Tim la. Bệnh hoa liễu do xoắn trùng gây ra.